cabernet sauvignon
Danh từ: Một loại rượu vang đỏ cao cấp, đặc trưng của vùng Bordeaux, Pháp. Cabernet Sauvignon là tên gọi của một giống nho và cũng là tên loại rượu vang được sản xuất từ giống nho này, nổi tiếng với hương vị đậm đà, tannin cao và khả năng lão hóa tốt.
- (We opened a bottle of cabernet sauvignon to celebrate.)
- (Cabernet sauvignon is often aged in oak barrels to enhance its flavor.)
- (This steak pairs perfectly with a glass of cabernet sauvignon.)
Cabernet Sauvignon dạng "blend": Thường được pha trộn với các giống nho khác như Merlot hoặc Cabernet Franc để tạo ra rượu vang phức hợp hơn.
- Bordeaux blend là sự kết hợp của cabernet sauvignon và merlot. (Bordeaux blend is a combination of cabernet sauvignon and merlot.)
"Old World" vs "New World" Cabernet Sauvignon: Rượu vang từ Pháp (Old World) thường có hương vị đất, khoáng chất; trong khi rượu từ Mỹ, Úc (New World) có hương trái cây chín và vani.
- Cabernet sauvignon từ Napa Valley có vị trái cây đậm hơn so với từ Bordeaux. (Cabernet sauvignon from Napa Valley has a fruitier taste than from Bordeaux.)
- Cabernet Franc: Một giống nho cùng họ, thường nhẹ hơn và có hương vị thảo mộc.
- Cabernet franc thường được dùng trong các loại rượu vang hồng. (Cabernet franc is often used in rosé wines.)
- Sauvignon Blanc: Một giống nho trắng hoàn toàn khác, dùng để sản xuất rượu vang trắng.
- Red Bordeaux: Rượu vang đỏ vùng Bordeaux (có thể chứa Cabernet Sauvignon).
- Bordeaux-style wine: Rượu vang pha trộn theo phong cách Bordeaux.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cabernet sauvignon", nhưng có thể dùng: - Pair with: Kết hợp với (thức ăn). - Hãy pair rượu cabernet sauvignon với thịt đỏ. (Pair cabernet sauvignon with red meat.)
- Aged like a fine cabernet sauvignon: Nói về thứ gì đó trở nên tốt hơn theo thời gian (thường dùng cho rượu hoặc tính cách con người).
- Mối quan hệ của họ già đi như một chai cabernet sauvignon hảo hạng. (Their relationship aged like a fine cabernet sauvignon.)